Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

digital

/ˈdɪdʒɪtl/ Giọng Mỹ adj.

kỹ thuật số

The digital clock on the oven blinks after the power comes back.

Chiếc đồng hồ kỹ thuật số trên lò nướng nhấp nháy sau khi có điện trở lại.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

lab — phòng thí nghiệm