Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

painter

/ˈpeɪntər/ Giọng Mỹ n.

thợ sơn, người vẽ

A painter covered the old fence with fresh white paint.

Một thợ sơn phủ lên hàng rào cũ một lớp sơn trắng mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp