Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

assistant

/əˈsɪstənt/ Giọng Mỹ n.

trợ lý, người phụ việc

The assistant in the bookstore helped me find a picture book.

Người phụ việc trong hiệu sách giúp tôi tìm một cuốn sách tranh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp