Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

career

/kəˈrɪr/ Giọng Mỹ n.

sự nghiệp, con đường nghề nghiệp

She dreams of a career in science.

Chị ấy mơ về một sự nghiệp trong ngành khoa học.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp