Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

user

/ˈjuːzər/ Giọng Mỹ n.

người dùng

A new user must choose a password for the app.

Người dùng mới phải chọn một mật khẩu cho ứng dụng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp