Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lunchbox

/ˈlʌntʃbɑːks/ Giọng Mỹ n.

hộp cơm trưa

lunch + box

I forgot my lunchbox on the school bus.

Mình để quên hộp cơm trưa trên xe buýt của trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

box — cái hộp

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chatterbox — người nói luyên thuyên — nghĩa bóng, không phải cái hộp
  • boxing — môn quyền anh — box ở đây là đấm, không phải cái hộp
  • box office — quầy bán vé rạp phim — không phải văn phòng hình hộp
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

school — trường học