locker
/ˈlɑːkər/ Giọng Mỹ n.
tủ khoá cá nhân
Huy keeps his books in a green locker.
Huy để sách trong một tủ khoá màu xanh.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈlɑːkər/ Giọng Mỹ n.
tủ khoá cá nhân
Huy keeps his books in a green locker.
Huy để sách trong một tủ khoá màu xanh.