bulletin board
/ˈbʊlətɪn bɔːrd/ Giọng Mỹ n.
bảng tin
The new timetable is on the bulletin board.
Thời khoá biểu mới dán trên bảng tin.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbʊlətɪn bɔːrd/ Giọng Mỹ n.
bảng tin
The new timetable is on the bulletin board.
Thời khoá biểu mới dán trên bảng tin.