Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hallway

/ˈhɔːlweɪ/ Giọng Mỹ n.

hành lang

hall + way

Please don't run in the hallway.

Các con đừng chạy ngoài hành lang nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hall — hội trường, sảnh, hành lang

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Halloween — lễ hội hóa trang ngày 31/10 — không liên quan đến hội trường (hallow nghĩa là thánh)
  • shallow — nông, cạn — không phải s + hall, chẳng có hội trường nào
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

way — con đường, lối đi; hướng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • anyway — dù sao đi nữa — không phải "bất kỳ con đường nào"
  • by the way — nhân tiện, tiện thể — thành ngữ, không phải "bên đường"
  • no way — không đời nào! — câu cảm thán, không phải "không có đường"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

school — trường học