hallway
/ˈhɔːlweɪ/ Giọng Mỹ n.
hành lang
hall + way
Please don't run in the hallway.
Các con đừng chạy ngoài hành lang nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hall — hội trường, sảnh, hành lang
🎻concert hall 🍽️dining hall 📖study hall 🎓lecture hall 🖼️exhibition hall 🕰️town hall 🏛️city hall 🌟hall of fame 🥿entrance hall 🎫hall pass 🦺hall monitor
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- Halloween — lễ hội hóa trang ngày 31/10 — không liên quan đến hội trường (hallow nghĩa là thánh)
- shallow — nông, cạn — không phải s + hall, chẳng có hội trường nào
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
way — con đường, lối đi; hướng
🚶walkway 🛬runway 🛤️railway 🏡driveway 🌊waterway 🛣️highway ⚡expressway 🌿pathway 🪜stairway 🚪doorway ⛩️gateway 🏛️archway 🔦passageway 🐈alleyway ➡️one-way ↔️two-way 🚩halfway 🦀sideways
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- anyway — dù sao đi nữa — không phải "bất kỳ con đường nào"
- by the way — nhân tiện, tiện thể — thành ngữ, không phải "bên đường"
- no way — không đời nào! — câu cảm thán, không phải "không có đường"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm