Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tray

/treɪ/ Giọng Mỹ n.

cái khay đựng đồ ăn

Carry your tray carefully to the long table.

Con bưng khay cẩn thận ra bàn dài nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

school — trường học