bus route
/ˈbʌs ruːt/ Giọng Mỹ n.
tuyến xe buýt
bus + route
My house is on the number 12 bus route.
Nhà mình nằm trên tuyến xe buýt số 12.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bus — xe buýt
🚌school bus 🗺️🚌tour bus 🏙️city bus 🔁🚌shuttle bus 🚐minibus 🚏bus stop 🚌🏢bus station 🛣️bus lane ☔bus shelter 🧑✈️🚌bus driver 🎫bus ticket 💵bus fare 💳bus pass 🧑🤝🧑busload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- busboy — người dọn bàn ở nhà hàng — không phải cậu bé trên xe buýt
- business — việc kinh doanh — gốc là busy (bận), đọc /ˈbɪznəs/, chẳng dính gì xe buýt