Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bus route

/ˈbʌs ruːt/ Giọng Mỹ n.

tuyến xe buýt

bus + route

My house is on the number 12 bus route.

Nhà mình nằm trên tuyến xe buýt số 12.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bus — xe buýt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • busboy — người dọn bàn ở nhà hàng — không phải cậu bé trên xe buýt
  • business — việc kinh doanh — gốc là busy (bận), đọc /ˈbɪznəs/, chẳng dính gì xe buýt