Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

busload

/ˈbʌsloʊd/ Giọng Mỹ n.

một xe buýt đầy người

bus + load

A busload of kids arrived at the zoo.

Cả một xe buýt đầy trẻ con vừa đến sở thú.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bus — xe buýt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • busboy — người dọn bàn ở nhà hàng — không phải cậu bé trên xe buýt
  • business — việc kinh doanh — gốc là busy (bận), đọc /ˈbɪznəs/, chẳng dính gì xe buýt