Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bus station

/ˈbʌs steɪʃn/ Giọng Mỹ n.

bến xe buýt

bus + station

Buses to the beach leave from the bus station.

Xe buýt đi biển xuất phát từ bến xe buýt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bus — xe buýt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • busboy — người dọn bàn ở nhà hàng — không phải cậu bé trên xe buýt
  • business — việc kinh doanh — gốc là busy (bận), đọc /ˈbɪznəs/, chẳng dính gì xe buýt
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

station — nhà ga, trạm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • station wagon — xe ô tô gia đình có khoang sau dài — là một kiểu ô tô, không phải toa xe ở nhà ga
  • stationery — văn phòng phẩm (bút, giấy, vở) — chỉ trùng mặt chữ, chẳng liên quan gì nhà ga