recess
/ˈriːses/ Giọng Mỹ n.
giờ ra chơi
The children run outside as soon as recess starts.
Bọn trẻ chạy ra sân ngay khi giờ ra chơi bắt đầu.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈriːses/ Giọng Mỹ n.
giờ ra chơi
The children run outside as soon as recess starts.
Bọn trẻ chạy ra sân ngay khi giờ ra chơi bắt đầu.