Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tour bus

/ˈtʊr bʌs/ Giọng Mỹ n.

xe buýt du lịch

tour + bus

A big tour bus parked near the museum.

Một chiếc xe buýt du lịch to đỗ gần bảo tàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bus — xe buýt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • busboy — người dọn bàn ở nhà hàng — không phải cậu bé trên xe buýt
  • business — việc kinh doanh — gốc là busy (bận), đọc /ˈbɪznəs/, chẳng dính gì xe buýt