Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

courtyard

/ˈkɔːrtjɑːrd/ Giọng Mỹ n.

sân trong

court + yard

The hotel has a quiet courtyard with a fountain.

Khách sạn có một khoảng sân trong yên tĩnh với đài phun nước.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

yard — cái sân; bãi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
  • graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

school — trường học