courtyard
/ˈkɔːrtjɑːrd/ Giọng Mỹ n.
sân trong
court + yard
The hotel has a quiet courtyard with a fountain.
Khách sạn có một khoảng sân trong yên tĩnh với đài phun nước.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
yard — cái sân; bãi
🏡backyard 🌷front yard 🏫schoolyard 🐓farmyard ⛪churchyard 🪦graveyard 🗑️junkyard 🚢shipyard 🍇vineyard 🏷️yard sale 🍂yard work
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
- graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm