Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

entrance

/ˈentrəns/ Giọng Mỹ n.

lối vào

Parents wait for us near the main entrance.

Bố mẹ đợi chúng tôi gần lối vào chính.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

school — trường học