staircase
/ˈsterkeɪs/ Giọng Mỹ n.
cầu thang bộ
stair + case
The cat ran up the old staircase.
Con mèo chạy lên cầu thang cũ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
case — hộp, vỏ đựng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- in case — thành ngữ "phòng khi, lỡ khi" — case ở đây là "trường hợp", không phải hộp đựng
- case study — tình huống nghiên cứu — nghĩa khác của case (trường hợp), không phải vỏ đựng
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm