bus stop
/ˈbʌs stɑːp/ Giọng Mỹ n.
trạm xe buýt
bus + stop
We waited at the bus stop in the rain.
Chúng tôi đứng chờ ở trạm xe buýt dưới mưa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bus — xe buýt
🚌school bus 🗺️🚌tour bus 🏙️city bus 🔁🚌shuttle bus 🚐minibus 🚌🏢bus station 🛣️bus lane 🗺️bus route ☔bus shelter 🧑✈️🚌bus driver 🎫bus ticket 💵bus fare 💳bus pass 🧑🤝🧑busload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- busboy — người dọn bàn ở nhà hàng — không phải cậu bé trên xe buýt
- business — việc kinh doanh — gốc là busy (bận), đọc /ˈbɪznəs/, chẳng dính gì xe buýt
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
stop — dừng lại; điểm dừng, vật chặn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shortstop — vị trí cầu thủ chặn bóng trong bóng chày — không phải “dừng ngắn”
- stopgap — giải pháp tạm thời, chữa cháy — nghĩa bóng, không phải cái nút bịt lỗ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm