Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

city bus

/ˈsɪti bʌs/ Giọng Mỹ n.

xe buýt nội thành

city + bus

Mom takes the city bus to the market.

Mẹ đi xe buýt nội thành ra chợ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bus — xe buýt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • busboy — người dọn bàn ở nhà hàng — không phải cậu bé trên xe buýt
  • business — việc kinh doanh — gốc là busy (bận), đọc /ˈbɪznəs/, chẳng dính gì xe buýt