city bus
/ˈsɪti bʌs/ Giọng Mỹ n.
xe buýt nội thành
city + bus
Mom takes the city bus to the market.
Mẹ đi xe buýt nội thành ra chợ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bus — xe buýt
🚌school bus 🗺️🚌tour bus 🔁🚌shuttle bus 🚐minibus 🚏bus stop 🚌🏢bus station 🛣️bus lane 🗺️bus route ☔bus shelter 🧑✈️🚌bus driver 🎫bus ticket 💵bus fare 💳bus pass 🧑🤝🧑busload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- busboy — người dọn bàn ở nhà hàng — không phải cậu bé trên xe buýt
- business — việc kinh doanh — gốc là busy (bận), đọc /ˈbɪznəs/, chẳng dính gì xe buýt