handbell
/ˈhændbel/ Giọng Mỹ n.
chuông cầm tay
hand + bell
Our music class played a song on handbells.
Lớp nhạc của mình chơi một bài hát bằng chuông cầm tay.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bell — cái chuông
🚪doorbell 🏫school bell ⛪church bell 🚲bike bell 🛷sleigh bell 🐄cowbell 🍽️dinner bell 🎄jingle bell 🔔bell tower 🫑bell pepper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- dumbbell — quả tạ tay để tập thể dục — chẳng có cái chuông nào, cũng không phải "chuông câm"
- barbell — tạ đòn để tập nâng tạ — không phải cái chuông treo trên thanh sắt
- ring a bell — nghe quen quen (That name rings a bell) — thành ngữ, không phải rung chuông thật