church bell
/ˈtʃɜːrtʃ bel/ Giọng Mỹ n.
chuông nhà thờ
church + bell
We heard the church bells on Sunday morning.
Sáng Chủ nhật, chúng mình nghe tiếng chuông nhà thờ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bell — cái chuông
🚪doorbell 🏫school bell 🚲bike bell 🛷sleigh bell 🐄cowbell 🍽️dinner bell ✋handbell 🎄jingle bell 🔔bell tower 🫑bell pepper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- dumbbell — quả tạ tay để tập thể dục — chẳng có cái chuông nào, cũng không phải "chuông câm"
- barbell — tạ đòn để tập nâng tạ — không phải cái chuông treo trên thanh sắt
- ring a bell — nghe quen quen (That name rings a bell) — thành ngữ, không phải rung chuông thật