Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bell tower

/ˈbel taʊər/ Giọng Mỹ n.

tháp chuông

bell + tower

Birds live at the top of the bell tower.

Chim làm tổ trên đỉnh tháp chuông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bell — cái chuông

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • dumbbell — quả tạ tay để tập thể dục — chẳng có cái chuông nào, cũng không phải "chuông câm"
  • barbell — tạ đòn để tập nâng tạ — không phải cái chuông treo trên thanh sắt
  • ring a bell — nghe quen quen (That name rings a bell) — thành ngữ, không phải rung chuông thật