Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

doorbell

/ˈdɔːrbel/ Giọng Mỹ n.

chuông cửa

door + bell

Someone is ringing the doorbell!

Có ai đang bấm chuông cửa kìa!

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bell — cái chuông

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • dumbbell — quả tạ tay để tập thể dục — chẳng có cái chuông nào, cũng không phải "chuông câm"
  • barbell — tạ đòn để tập nâng tạ — không phải cái chuông treo trên thanh sắt
  • ring a bell — nghe quen quen (That name rings a bell) — thành ngữ, không phải rung chuông thật
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

door — cánh cửa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • backdoor — cửa hậu — nghĩa bóng trong kỹ thuật
  • dead as a doornail — chết hẳn — thành ngữ
  • behind closed doors — kín đáo, không công khai — thành ngữ, không phải đứng sau cánh cửa