jingle bell
/ˈdʒɪŋɡl bel/ Giọng Mỹ n.
chuông lục lạc
jingle + bell
The cat has a tiny jingle bell on its collar.
Con mèo đeo một chiếc lục lạc nhỏ ở vòng cổ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bell — cái chuông
🚪doorbell 🏫school bell ⛪church bell 🚲bike bell 🛷sleigh bell 🐄cowbell 🍽️dinner bell ✋handbell 🔔bell tower 🫑bell pepper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- dumbbell — quả tạ tay để tập thể dục — chẳng có cái chuông nào, cũng không phải "chuông câm"
- barbell — tạ đòn để tập nâng tạ — không phải cái chuông treo trên thanh sắt
- ring a bell — nghe quen quen (That name rings a bell) — thành ngữ, không phải rung chuông thật