Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

jingle bell

/ˈdʒɪŋɡl bel/ Giọng Mỹ n.

chuông lục lạc

jingle + bell

The cat has a tiny jingle bell on its collar.

Con mèo đeo một chiếc lục lạc nhỏ ở vòng cổ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bell — cái chuông

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • dumbbell — quả tạ tay để tập thể dục — chẳng có cái chuông nào, cũng không phải "chuông câm"
  • barbell — tạ đòn để tập nâng tạ — không phải cái chuông treo trên thanh sắt
  • ring a bell — nghe quen quen (That name rings a bell) — thành ngữ, không phải rung chuông thật