Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sleigh bell

/ˈsleɪ bel/ Giọng Mỹ n.

chuông xe trượt tuyết

sleigh + bell

We can hear sleigh bells in that Christmas song.

Chúng mình nghe thấy tiếng chuông xe trượt tuyết trong bài hát Giáng sinh ấy.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bell — cái chuông

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • dumbbell — quả tạ tay để tập thể dục — chẳng có cái chuông nào, cũng không phải "chuông câm"
  • barbell — tạ đòn để tập nâng tạ — không phải cái chuông treo trên thanh sắt
  • ring a bell — nghe quen quen (That name rings a bell) — thành ngữ, không phải rung chuông thật