cowbell
/ˈkaʊbel/ Giọng Mỹ n.
chuông đeo cổ bò
cow + bell
Each cow on the farm wears a cowbell.
Mỗi con bò ở trang trại đều đeo một cái chuông ở cổ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bell — cái chuông
🚪doorbell 🏫school bell ⛪church bell 🚲bike bell 🛷sleigh bell 🍽️dinner bell ✋handbell 🎄jingle bell 🔔bell tower 🫑bell pepper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- dumbbell — quả tạ tay để tập thể dục — chẳng có cái chuông nào, cũng không phải "chuông câm"
- barbell — tạ đòn để tập nâng tạ — không phải cái chuông treo trên thanh sắt
- ring a bell — nghe quen quen (That name rings a bell) — thành ngữ, không phải rung chuông thật