alongside
/əˌlɔːŋˈsaɪd/ Giọng Mỹ adv/prep.
dọc theo bên cạnh
along + side
Ducks swam alongside our little boat.
Mấy chú vịt bơi dọc theo bên cạnh chiếc thuyền nhỏ của chúng mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
side — phía, bên, mặt
📥🏠inside 🚪➡️outside 🏖️🌊seaside 🛣️↔️roadside 🛏️↔️bedside ⛰️↘️hillside 🌾🏡countryside 🚶🛣️sidewalk 🏞️riverside 🛶lakeside 🏊poolside 🔥🪑fireside 🏔️mountainside 🙃upside down 🦀sideways 🏟️sideline 🚪side door 🏘️side street 🥗side dish 💊side effect 🚗🪞side mirror
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
- sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
- beside — đã thành giới từ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm