Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

alongside

/əˌlɔːŋˈsaɪd/ Giọng Mỹ adv/prep.

dọc theo bên cạnh

along + side

Ducks swam alongside our little boat.

Mấy chú vịt bơi dọc theo bên cạnh chiếc thuyền nhỏ của chúng mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

side — phía, bên, mặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
  • sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
  • beside — đã thành giới từ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

extent — mức độ, phạm vi