Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

side street

/ˈsaɪd striːt/ Giọng Mỹ n.

phố nhỏ

side + street

Our house is on a quiet side street.

Nhà mình nằm trên một con phố nhỏ yên tĩnh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

side — phía, bên, mặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
  • sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
  • beside — đã thành giới từ