downwards
/ˈdaʊnwərdz/ Giọng Mỹ adv.
xuống dưới, theo hướng xuống
The path suddenly curved downwards toward the river.
Con đường bỗng uốn cong xuống phía dòng sông.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈdaʊnwərdz/ Giọng Mỹ adv.
xuống dưới, theo hướng xuống
The path suddenly curved downwards toward the river.
Con đường bỗng uốn cong xuống phía dòng sông.