Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

riverside

/ˈrɪvərsaɪd/ Giọng Mỹ n.

bờ sông

river + side

We had a picnic by the riverside.

Chúng mình đi dã ngoại bên bờ sông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

side — phía, bên, mặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
  • sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
  • beside — đã thành giới từ