Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

poolside

/ˈpuːlsaɪd/ Giọng Mỹ n.

khu cạnh hồ bơi

pool + side

Mom sat at the poolside and watched us swim.

Mẹ ngồi cạnh hồ bơi xem chúng mình bơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

side — phía, bên, mặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
  • sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
  • beside — đã thành giới từ