Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sideline

/ˈsaɪdlaɪn/ Giọng Mỹ n.

đường biên dọc sân

side + line

The coach watched the game from the sideline.

Huấn luyện viên theo dõi trận đấu từ đường biên dọc sân.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

line — đường kẻ, sợi dây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • deadline — hạn chót phải nộp bài — không phải "đường chết"
  • punch line — câu chốt gây cười cuối truyện — không phải "đường đấm"
  • beeline — đi thẳng một mạch tới đâu đó (make a beeline) — không phải đường của con ong
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

side — phía, bên, mặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
  • sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
  • beside — đã thành giới từ