Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

upper

/ˈʌpər/ Giọng Mỹ adj.

bên trên, ở phía trên

He lives on the upper floor of the building.

Anh ấy sống ở tầng trên của tòa nhà.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

extent — mức độ, phạm vi