Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lakeside

/ˈleɪksaɪd/ Giọng Mỹ n.

bờ hồ

lake + side

Our family stayed in a small cabin by the lakeside.

Gia đình mình ở trong một căn nhà gỗ nhỏ bên bờ hồ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

side — phía, bên, mặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
  • sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
  • beside — đã thành giới từ