upside down
/ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/ Giọng Mỹ adv.
lộn ngược
up + side + down
My little brother held the book upside down.
Em trai tôi cầm quyển sách lộn ngược.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
down — xuống, phía dưới
⬇️download 🪜downstairs 🚴downhill 🏙️downtown 🌧️downpour ⚠️downside 🛶downstream 🌬️⛵downwind 🌇sundown 📄⬇️face down 👎thumbs-down
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- downright — trạng từ nhấn mạnh "hoàn toàn", không còn nghĩa hướng xuống
- downplay — nói giảm nhẹ — nghĩa bóng, không phải chơi phía dưới
- down jacket — áo phao lông vũ — "down" ở đây là lông tơ vịt, ngỗng, không phải "xuống"
- downcast — buồn rầu, cúi gằm mặt — nghĩa bóng, không phải ném xuống
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
side — phía, bên, mặt
📥🏠inside 🚪➡️outside 🏖️🌊seaside 🛣️↔️roadside 🛏️↔️bedside ⛰️↘️hillside 🌾🏡countryside 🚶🛣️sidewalk 🏞️riverside 🛶lakeside 🏊poolside 🔥🪑fireside 🏔️mountainside 🦆➡️alongside 🦀sideways 🏟️sideline 🚪side door 🏘️side street 🥗side dish 💊side effect 🚗🪞side mirror
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
- sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
- beside — đã thành giới từ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
up — lên, phía trên
⬆️upload 🛏️upstairs ⛰️uphill 🔄update 🧍upright 🏘️uptown 🐟upstream 🌬️🚲upwind 🏔️upland ⏫💻upgrade 🌳💨uproot 🆕up-to-date
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- upset — buồn bực — nghĩa bóng, không phải "đặt lên"
- occupy — chứa mặt chữ up nhưng gốc Latin, không thuộc họ này
- upbeat — vui vẻ, lạc quan — nghĩa bóng, không phải nhịp đập đi lên
- uptight — hay lo, căng thẳng — nghĩa bóng, không phải buộc chặt lên