Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mountainside

/ˈmaʊntənsaɪd/ Giọng Mỹ n.

sườn núi

mountain + side

Snow covered the whole mountainside.

Tuyết phủ trắng cả sườn núi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

side — phía, bên, mặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
  • sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
  • beside — đã thành giới từ