lately
/ˈleɪtli/ Giọng Mỹ adv.
gần đây, dạo này
Have you seen your cousin lately?
Dạo này bạn có gặp anh họ mình không?
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈleɪtli/ Giọng Mỹ adv.
gần đây, dạo này
Have you seen your cousin lately?
Dạo này bạn có gặp anh họ mình không?