Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hillside

/ˈhɪlsaɪd/ Giọng Mỹ n.

sườn đồi

hill + side

Sheep were grazing on the green hillside.

Đàn cừu đang gặm cỏ trên sườn đồi xanh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

side — phía, bên, mặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
  • sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
  • beside — đã thành giới từ