Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

upwards

/ˈʌpwərdz/ Giọng Mỹ adv.

lên trên, theo hướng lên

Smoke drifted upwards from the small chimney.

Khói bay lên từ ống khói nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

extent — mức độ, phạm vi