Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

seaside

/ˈsiːsaɪd/ Giọng Mỹ n.

vùng ven biển

sea + side

We spent a whole week at the seaside.

Chúng tôi ở bờ biển suốt một tuần.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sea — biển

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • seal — hải cẩu — KHÔNG phải sea + l
  • season — mùa — gốc Latin satio, không liên quan sea
  • sea change — một thay đổi lớn, toàn diện — nghĩa bóng, không liên quan biển
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

side — phía, bên, mặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
  • sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
  • beside — đã thành giới từ