Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

temporarily

/ˌtempəˈrerəli/ Giọng Mỹ adv.

tạm thời (cách thức diễn ra)

The library is closed temporarily for repairs.

Thư viện tạm thời đóng cửa để sửa chữa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

extent — mức độ, phạm vi