Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fireside

/ˈfaɪərsaɪd/ Giọng Mỹ n.

chỗ ngồi bên lò sưởi

fire + side

Grandma sat by the fireside and knitted a scarf.

Bà ngồi bên lò sưởi đan khăn quàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

fire — lửa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bonfire — gốc bone-fire 'lửa đốt xương' — không suy ra được
  • fire someone — sa thải — nghĩa bóng
  • firearm — súng; arm ở đây là vũ khí
  • firewall — tường lửa trong máy tính — phần mềm chặn truy cập lạ, chẳng có lửa nào
  • backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng, không phải lửa ở phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

side — phía, bên, mặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
  • sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
  • beside — đã thành giới từ