inside
/ˌɪnˈsaɪd/ Giọng Mỹ
bên trong
vần /aɪd/
Keep your lunchbox inside your backpack, please.
Hãy để hộp cơm bên trong ba lô của em nhé.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ide — /aɪd/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- did — /dɪd/ → không có e câm nên âm ngắn
- needed — /ˈniːdɪd/ → đuôi -ed quá khứ
- guide — /ɡaɪd/ → cùng âm, chữ u câm
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
side — phía, bên, mặt
🚪➡️outside 🏖️🌊seaside 🛣️↔️roadside 🛏️↔️bedside ⛰️↘️hillside 🌾🏡countryside 🚶🛣️sidewalk 🏞️riverside 🛶lakeside 🏊poolside 🔥🪑fireside 🏔️mountainside 🙃upside down 🦆➡️alongside 🦀sideways 🏟️sideline 🚪side door 🏘️side street 🥗side dish 💊side effect 🚗🪞side mirror
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
- sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
- beside — đã thành giới từ