Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

formerly

/ˈfɔːrmərli/ Giọng Mỹ adv.

trước đây, từng là (một thời trong quá khứ)

This building was formerly a small factory.

Tòa nhà này trước đây từng là một nhà máy nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

extent — mức độ, phạm vi