Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

beyond

/bɪˈjɑːnd/ Giọng Mỹ adv/prep.

vượt quá, xa hơn

The village lies beyond those green hills.

Ngôi làng nằm phía bên kia những ngọn đồi xanh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

extent — mức độ, phạm vi