Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

temporary

/ˈtempəreri/ Giọng Mỹ adj.

có tính tạm thời (tính chất của sự vật)

She found a temporary job for the summer.

Cô ấy tìm được một công việc tạm thời cho mùa hè.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

extent — mức độ, phạm vi