sideways
/ˈsaɪdweɪz/ Giọng Mỹ adv.
sang ngang
side + ways
Crabs walk sideways on the sand.
Cua bò ngang trên cát.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
side — phía, bên, mặt
📥🏠inside 🚪➡️outside 🏖️🌊seaside 🛣️↔️roadside 🛏️↔️bedside ⛰️↘️hillside 🌾🏡countryside 🚶🛣️sidewalk 🏞️riverside 🛶lakeside 🏊poolside 🔥🪑fireside 🏔️mountainside 🙃upside down 🦆➡️alongside 🏟️sideline 🚪side door 🏘️side street 🥗side dish 💊side effect 🚗🪞side mirror
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
- sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
- beside — đã thành giới từ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
way — con đường, lối đi; hướng
🚶walkway 🛬runway 🛤️railway 🏡driveway 🌊waterway 🛣️highway ⚡expressway 🌿pathway 🏫hallway 🪜stairway 🚪doorway ⛩️gateway 🏛️archway 🔦passageway 🐈alleyway ➡️one-way ↔️two-way 🚩halfway
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- anyway — dù sao đi nữa — không phải "bất kỳ con đường nào"
- by the way — nhân tiện, tiện thể — thành ngữ, không phải "bên đường"
- no way — không đời nào! — câu cảm thán, không phải "không có đường"