Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sideways

/ˈsaɪdweɪz/ Giọng Mỹ adv.

sang ngang

side + ways

Crabs walk sideways on the sand.

Cua bò ngang trên cát.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

side — phía, bên, mặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
  • sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
  • beside — đã thành giới từ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

way — con đường, lối đi; hướng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • anyway — dù sao đi nữa — không phải "bất kỳ con đường nào"
  • by the way — nhân tiện, tiện thể — thành ngữ, không phải "bên đường"
  • no way — không đời nào! — câu cảm thán, không phải "không có đường"