Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

nowadays

/ˈnaʊədeɪz/ Giọng Mỹ adv.

ngày nay, thời buổi này

Nowadays, many kids learn coding early.

Ngày nay, nhiều trẻ em học lập trình từ sớm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

extent — mức độ, phạm vi