Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

outside

/ˌaʊtˈsaɪd/ Giọng Mỹ

bên ngoài

vần /aɪd/

The dog waited outside until the rain stopped.

Con chó đợi bên ngoài cho đến khi tạnh mưa.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ide — /aɪd/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • did — /dɪd/ → không có e câm nên âm ngắn
  • needed — /ˈniːdɪd/ → đuôi -ed quá khứ
  • guide — /ɡaɪd/ → cùng âm, chữ u câm
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

out — ra ngoài

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • about — chứa mặt chữ out nhưng không thuộc họ này
  • outrage — cơn phẫn nộ — nghĩa bóng hẳn, không phải "cơn giận ra ngoài"
  • outstanding — xuất sắc — nghĩa bóng, không phải “đứng ở ngoài”
  • without — không có — giới từ, không phải “với bên ngoài”
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

side — phía, bên, mặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
  • sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
  • beside — đã thành giới từ