outside
/ˌaʊtˈsaɪd/ Giọng Mỹ
bên ngoài
vần /aɪd/
The dog waited outside until the rain stopped.
Con chó đợi bên ngoài cho đến khi tạnh mưa.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ide — /aɪd/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- did — /dɪd/ → không có e câm nên âm ngắn
- needed — /ˈniːdɪd/ → đuôi -ed quá khứ
- guide — /ɡaɪd/ → cùng âm, chữ u câm
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
out — ra ngoài
📝outline 🏭output 👗outfit 🏁outcome 🦠outbreak 🔭outlook 🏞️outskirts 🏕️outdoor 🚽🌲outhouse 🏥🚶outpatient 📤outbox 🏃💨outrun 👟📏outgrow 👧👧👦outnumber 🦊💡outsmart 🐢⏳outlive 🥇outplay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- about — chứa mặt chữ out nhưng không thuộc họ này
- outrage — cơn phẫn nộ — nghĩa bóng hẳn, không phải "cơn giận ra ngoài"
- outstanding — xuất sắc — nghĩa bóng, không phải “đứng ở ngoài”
- without — không có — giới từ, không phải “với bên ngoài”
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
side — phía, bên, mặt
📥🏠inside 🏖️🌊seaside 🛣️↔️roadside 🛏️↔️bedside ⛰️↘️hillside 🌾🏡countryside 🚶🛣️sidewalk 🏞️riverside 🛶lakeside 🏊poolside 🔥🪑fireside 🏔️mountainside 🙃upside down 🦆➡️alongside 🦀sideways 🏟️sideline 🚪side door 🏘️side street 🥗side dish 💊side effect 🚗🪞side mirror
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sideburns — tóc mai — đảo chữ từ tên tướng Burnside
- sidekick — bạn đồng hành — tiếng lóng
- beside — đã thành giới từ